relâcher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

relâcher ngoại động từ /ʁə.la.ʃe/

  1. Nới (làm) giãn.
    Relâcher une corde — nới dây thừng
    Relâcher les muscles — giãn bắp thịt
  2. Buông lỏng, nới lỏng.
    Relâcher la discipline — buông lỏng kỷ luật
  3. Bớt giảm.
    Il ne relâche rien de ses exigences — nó không hảm yêu cầu chút nào cả
  4. Làm cho lỏng.
    Relâcher une sauce — làm lỏng nước xốt
    relâcher l’intestin — làm cho ỉa lỏng
  5. Thả.
    Relâcher un prisonnier — thả người tù

Nội động từ[sửa]

relâcher nội động từ /ʁə.la.ʃe/

  1. (Hàng hải) Ghé.
    Relâcher dans un port — ghé vào một hải cảng

Tham khảo[sửa]