relume
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈluːm/
Ngoại động từ
relume ngoại động từ /ˌri.ˈluːm/
- Thắp (đèn) lại.
- Làm (mắt) sáng lại.
- Chiếu sáng lại.
Nội động từ
relume nội động từ /ˌri.ˈluːm/
- Đốt lửa lại; chiếu sáng lại.
- Thắp (đèn) lại.
- Làm (mắt) sáng lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “relume”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)