Bước tới nội dung

remarquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁə.maʁ.ke/

Ngoại động từ

[sửa]

remarquer ngoại động từ /ʁə.maʁ.ke/

  1. Đánh dấu lại.
    Remarquer du linge — đánh dấu lại quần áo
  2. Chú ý, để ý.
    Remarquez bien que — xin chú ý là
    Roman qui mérite d’être remarqué — cuốn tiểu thuyết đáng chú ý
    Se faire remarquer — khiến người ta chú ý
  3. Nhận thấy; nhận ra.
    Il remarqua des taches qu’il lava avec soin — nó nhận thấy những vết bẩn mà nó gột rửa cẩn thận
    Remarquer quelqu'un dans la foule — nhận ra ai trong đám đông

Tham khảo

[sửa]