Bước tới nội dung

rencounter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

rencounter (từ cổ,nghĩa cổ)

  1. Cuộc gặp gỡ.
  2. Cuộc chạm trán, cuộc đọ sức, cuộc đấu súng, cuộc đấu gươm.

Tham khảo