rengainer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.ɡe.ne/
Ngoại động từ
rengainer ngoại động từ /ʁɑ̃.ɡe.ne/
- Lại cho vào bao.
- Rengainer son épée — lại cho gươm vào bao
- (Nghĩa bóng) Không nói hết (điều định nói).
- Rengainer son compliment — không nói hết lời khen ngợi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rengainer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)