renoncer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

renoncer nội động từ /ʁə.nɔ̃.se/

  1. Từ bỏ.
    Renoncer au pouvoir — từ bỏ chức quyền
  2. Bỏ, thôi, chừa.
    Renoncer à une opinion — bỏ ý kiến
    Renoncer au vin — chừa rượu
    Renoncer à fréquenter quelqu'un — thôi không đi lại với ai nữa
    Renoncer à un fiancé — bỏ người chồng chưa cưới
    renoncer à soi-même — quên mình

Ngoại động từ[sửa]

renoncer ngoại động từ /ʁə.nɔ̃.se/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Từ bỏ.
    Renoncer sa foi — từ bỏ tín ngưỡng của mình

Tham khảo[sửa]