Bước tới nội dung

replicate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.plə.ˌkeɪt/

Ngoại động từ

replicate ngoại động từ /ˈrɛ.plə.ˌkeɪt/

  1. Tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì).

Tham khảo