Bước tới nội dung

reposal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈpoʊ.zəl/

Danh từ

reposal /rɪ.ˈpoʊ.zəl/

  1. Sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng... ).
    reposal of trust (confidence) in someone — sự đặt lòng tin vào ai

Tham khảo