reposit

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

reposit ngoại động từ

  1. Đặt yên chổ.
  2. Chứa chất, tàng trữ.

Tham khảo[sửa]