Bước tới nội dung

repousse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.pus/

Danh từ

Số ít Số nhiều
repousse
/ʁə.pus/
repousses
/ʁə.pus/

repousse gc /ʁə.pus/

  1. Sự mọc lại (tóc).

Tham khảo