représentation

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
représentation
/ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/
représentations
/ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/

représentation gc /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/

  1. Sự xuất trình lại.
    Représentation d’un passeport — sự xuất trình lại hộ chiếu
  2. Sự biểu thị; sự biểu diễn.
    Représentation graphique — sự biểu diễn bằng đồ thị
  • sự thể hiện, sự miêu tả; hình ảnh thể hiện
    1. La représentation d’un paysage — sự thể hiện một phong cảnh
      une représentation fidèle — một hình ảnh thể hiện trung thành
  • (triết học) biểu tượng
    1. Représentation individuelle — biểu tượng cá biệt
  • (sân khấu) sự diễn; buổi trình diễn
    1. Première représentation — buổi trình diễn đầu tiên
  • sự đại diện; quyền đại diện; (ngoại giao) cơ quan đại diện
  • sự đại biểu; những người đại biểu
    1. Le représentation nationale — những người đại biểu quốc dân
  • (thương mại) sự đại lý; nghề đại lý
  • sự giao tế
    1. Frais de représentation — chi phí giao tế

    Tham khảo[sửa]