représentation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| représentation /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
représentations /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
représentation gc /ʁə.pʁe.zɑ̃.ta.sjɔ̃/
- Sự xuất trình lại.
- Représentation d’un passeport — sự xuất trình lại hộ chiếu
- Sự biểu thị; sự biểu diễn.
- Représentation graphique — sự biểu diễn bằng đồ thị
- La représentation d’un paysage — sự thể hiện một phong cảnh
- une représentation fidèle — một hình ảnh thể hiện trung thành
- Représentation individuelle — biểu tượng cá biệt
- Première représentation — buổi trình diễn đầu tiên
- Le représentation nationale — những người đại biểu quốc dân
- Frais de représentation — chi phí giao tế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “représentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)