reproving
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈpruː.viɳ/
Động từ
reproving
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reprove.
Tính từ
[sửa]reproving (so sánh hơn more reproving, so sánh nhất most reproving)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “reproving”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)