reservere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å reservere |
| Hiện tại chỉ ngôi | reserverer |
| Quá khứ | reserverte |
| Động tính từ quá khứ | reservert |
| Động tính từ hiện tại | — |
reservere
- Giữ chỗ, dành riêng, để riêng. Trữ, dự trữ.
- å reservere bord på en restaurant
- å reservere plass/billett
- (Refl.) Dè dặt, thận trọng.
- Han reserverte seg mot forslaget.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “reservere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)