resistor
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈzɪs.tɜː/
Danh từ
resistor /rɪ.ˈzɪs.tɜː/
- (Vật lý) điện trở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “resistor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

resistor /rɪ.ˈzɪs.tɜː/