resolute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.zə.ˌluːt/
| [ˈrɛ.zə.ˌluːt] |
Tính từ
resolute /ˈrɛ.zə.ˌluːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “resolute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈrɛ.zə.ˌluːt] |
resolute /ˈrɛ.zə.ˌluːt/