resonance
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛ.zə.nənts/
Danh từ
resonance /ˈrɛ.zə.nənts/
- Tiếng âm vang; sự dội tiếng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Sự cộng hưởng.
- acoustic resonance — sự cộng hưởng âm thanh
- atomic resonance — sự cộng hưởng nguyên tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “resonance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)