resplendent

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

resplendent /.dənt/

  1. Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy.

Tham khảo[sửa]