Bước tới nội dung

ressemblance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ressemblance
/ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/
ressemblances
/ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/

ressemblance gc /ʁə.sɑ̃.blɑ̃s/

  1. Sự giống, sự gống nhau.
    Enfant qui a une grande ressemblance avec son père — đứa bé giống bố nó lắm
    Ressemblance dans les goûts — sự giống nhau về sở thích
  2. (Số nhiều) Nét giống nhau.

Tham khảo

[sửa]