ressemelage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.səm.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ressemelage /ʁə.səm.laʒ/ |
ressemelages /ʁə.səm.laʒ/ |
ressemelage gđ /ʁə.səm.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ressemelage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)