restant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛs.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | restant /ʁɛs.tɑ̃/ |
restants /ʁɛs.tɑ̃/ |
| Giống cái | restante /ʁɛs.tɑ̃t/ |
restantes /ʁɛs.tɑ̃t/ |
restant /ʁɛs.tɑ̃/
- Còn lại.
- Le seul héritier restant — người thừa kế độc nhất còn lại
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| restant /ʁɛs.tɑ̃/ |
restants /ʁɛs.tɑ̃/ |
restant gđ /ʁɛs.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)