restive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛs.tɪv/
Tính từ
restive /ˈrɛs.tɪv/
- Khó bảo; ngang bướng, cứng đầu cứng cổ (người).
- Bất kham (ngựa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)