retirer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

retirer ngoại động từ /ʁə.ti.ʁe/

  1. Rút, rút lại.
    On lui a retiré son permis — người ta đã rút giấy phép của anh ta
    retirer sa main — rút tay lại
    tendre l’appât, puis le retirer — đưa mồi ra rồi rút lại
    retirer une plainte — rút đơn kiện
    retirer une parole injurieuse — rút lại một lời nhục mạ
  2. Lấy ra, kéo ra.
    Retirer une balle d’une plaie — lấy viên đạn ở vết thương ra
    retirer un noyé de l’eau — kéo một người chết đuối ở dưới nước lên
  3. Rút về.
    Retirer un enfant de l’école — rút em bé ở trường về
    retirer l’argent de la banque — rút tiền ở ngân hàng về
  4. Lấy đi, rút bỏ.
    retirer une arme à un enfant — lấy một khí giới ở em bé đi
    retirer sa confiance à quelqu'un — rút bỏ lòng tin đối với ai, không tin ai nữa
  5. Cởi ra, bỏ ra.
    Retirer son manteau — cởi áo khoác ra
    retirer ses lunettes — bỏ kính ra
  6. (Nghĩa bóng) Rút ra được.
    Il en retira beaucoup de profit — từ việc đó nó rút ra được nhiều lợi
  7. Bắn lại.
    Retirer quelques coups de feu — bắn lại mấy phát súng
  8. In lại.

Tham khảo[sửa]