Bước tới nội dung

retransform

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.trænts.ˈfɔrm/

Ngoại động từ

retransform ngoại động từ /rɪ.trænts.ˈfɔrm/

  1. Thay đổi lại, biến đổi lại.
  2. Làm cho biến chất lại, làm cho biến tính lại.

Tham khảo