retransmettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁət.ʁɑ̃s.mɛtʁ/
Ngoại động từ
retransmettre ngoại động từ /ʁət.ʁɑ̃s.mɛtʁ/
- Chuyển lại; chuyển tiếp đi.
- Retransmettre un message — chuyển lại một bức điện
- (Rađiô) Tiếp phát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retransmettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)