revaccination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˌvæk.sə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
revaccination /rɪ.ˌvæk.sə.ˈneɪ.ʃən/
- (Y học) Sự chủng lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “revaccination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)