Bước tới nội dung

revoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁe.vɔ.tɛʁ/

Động từ

revoter /ʁe.vɔ.tɛʁ/

  1. Bỏ hiếu lại; bầu lại; biểu quyết lại.

Tham khảo