rhumatisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.ma.tizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rhumatisme /ʁy.ma.tizm/ |
rhumatismes /ʁy.ma.tizm/ |
| Giống cái | rhumatisme /ʁy.ma.tizm/ |
rhumatismes /ʁy.ma.tizm/ |
rhumatisme /ʁy.ma.tizm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rhumatisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)