rhythmically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪð.mɪ.kəl.li/
Phó từ
rhythmically /ˈrɪð.mɪ.kəl.li/
- Có nhịp điệu; nhịp nhàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rhythmically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)