Bước tới nội dung

rice-swamp

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑɪs.ˈswɑːmp/

Danh từ

rice-swamp /ˈrɑɪs.ˈswɑːmp/

  1. Bông lúa.

Tham khảo