Bước tới nội dung

right-bank

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑɪt.ˈbæŋk/

Danh từ

right-bank /ˈrɑɪt.ˈbæŋk/

  1. Hữa ngạn (bờ sông bên phải của một người nhìn xuống hạ lưu).

Tham khảo