risotto
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈsɔ.ˌtoʊ/
Danh từ
risotto /rɪ.ˈsɔ.ˌtoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “risotto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.zɔ.tɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| risotto /ʁi.zɔ.tɔ/ |
risotto /ʁi.zɔ.tɔ/ |
risotto gđ /ʁi.zɔ.tɔ/
- Cơm ý.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “risotto”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)