rivage
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rivage
- Bờ (sông).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rivage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.vaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rivage /ʁi.vaʒ/ |
rivages /ʁi.vaʒ/ |
rivage gđ /ʁi.vaʒ/
- Bờ (biển).
- S’éloigner du rivage — đi xa bờ
- Les rivages du Vietnam — bờ biển Việt Nam
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rivage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)