river-crocodile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.vɜː.ˈkrɑː.kə.ˌdɑɪ.əl/
Danh từ
river-crocodile /ˈrɪ.vɜː.ˈkrɑː.kə.ˌdɑɪ.əl/
- (Động vật học) Cá sấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “river-crocodile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)