Bước tới nội dung

river-terrace

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɪ.vɜː.ˈtɛr.əs/

Danh từ

river-terrace /ˈrɪ.vɜː.ˈtɛr.əs/

  1. Thềm sông.

Tham khảo