rivier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Cách biến
Dạng bình thường
số ít rivier
số nhiều rivieren
Dạng giảm nhẹ
số ít riviertje
số nhiều riviertjes

Danh từ[sửa]

rivier (mạo từ de, số nhiều rivieren, giảm nhẹ riviertje)

  1. sông: dòng nước to lớn

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]