Bước tới nội dung

rock-tar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈtɑːr/

Danh từ

rock-tar /ˈrɑːk.ˈtɑːr/

  1. Dầu mỏ.

Tham khảo