Bước tới nội dung

roe-stone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊ.ˈstoʊn/

Danh từ

roe-stone /ˈroʊ.ˈstoʊn/

  1. (Khoáng chất) Đá trứng cá, oolit.

Tham khảo