Bước tới nội dung

roll-up

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊl.ˈəp/

Danh từ

roll-up /ˈroʊl.ˈəp/

  1. <thgt> thuốc lá cuốn bằng tay.

Tham khảo