rongeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ̃.ʒœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rongeur /ʁɔ̃.ʒœʁ/ |
rongeurs /ʁɔ̃.ʒœʁ/ |
| Giống cái | rongeuse /ʁɔ̃.ʒøz/ |
rongeuses /ʁɔ̃.ʒøz/ |
rongeur /ʁɔ̃.ʒœʁ/
- Gặm nhấm.
- Animaux rongeurs — động vật gặm nhấm
- ver rongeur — xem ver
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rongeur /ʁɔ̃.ʒœʁ/ |
rongeurs /ʁɔ̃.ʒœʁ/ |
rongeur gđ /ʁɔ̃.ʒœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rongeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)