rorqual
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɔr.kwəl/
| [ˈrɔr.kwəl] |
Danh từ
rorqual /ˈrɔr.kwəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rorqual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔʁ.kal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rorqual /ʁɔʁ.kal/ |
rorquals /ʁɔʁ.kal/ |
rorqual gđ /ʁɔʁ.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rorqual”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)