Bước tới nội dung

rosemary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

rosemary

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊz.ˌmɛr.i/
Hoa Kỳ

Danh từ

rosemary /ˈroʊz.ˌmɛr.i/

  1. (Thực vật học) Cây hương thảo.

Tham khảo