Bước tới nội dung

rostra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

rostra số nhiều rostra /rostra/, rostrums /rostrums/

  1. Diều hâu.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) mũi tàu chiến.
  3. (Sinh vật học) Mỏ (chim, sâu bọ; lá cây... ).

Tham khảo