rouble
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
rouble
- Đồng rúp (tiền Liên-xô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rouble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁubl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rouble /ʁubl/ |
roubles /ʁubl/ |
rouble gđ /ʁubl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rouble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)