Bước tới nội dung

rougeole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁu.ʒɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rougeole
/ʁu.ʒɔl/
rougeole
/ʁu.ʒɔl/

rougeole gc /ʁu.ʒɔl/

  1. (Y học) Bệnh sởi.
  2. (Thực vật học) Cây đuôi cáo.

Tham khảo