Bước tới nội dung

rough-footed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrəf.ˈfʊ.təd/

Tính từ

rough-footed /ˈrəf.ˈfʊ.təd/

  1. lôngchân (chim).

Tham khảo