Bước tới nội dung

rower

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈro.ʊɜː/

Danh từ

rower /ˈro.ʊɜː/

  1. Người chèo thuyền.

Tham khảo