rudely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

rudely /ˈruːd.li/

  1. Vô lễ; bất lịch sự.
    to behave rudely — cư xử bất lịch sự
  2. Thô sơ.
    rudely-fashioned weapons — những vũ khí kiểu thô sơ
  3. Thô bạo; sống sượng; đột ngột.
    rudely awakened by screams and shouts — đột ngột bị đánh thức bởi những tiếng kêu la, gào thét

Tham khảo[sửa]