rugbyman
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁyɡ.bi.man/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rugbyman /ʁyɡ.bi.man/ |
rugbymen /ʁyɡ.bi.mɛn/ |
rugbyman gđ /ʁyɡ.bi.man/
- (Số nhiều rugbymen) (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bầu dục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rugbyman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)