Bước tới nội dung

rulership

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruː.lɜː.ˌʃɪp/

Danh từ

rulership /ˈruː.lɜː.ˌʃɪp/

  1. Sự thống trị.
  2. Quyền lực.

Tham khảo