rural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrʊr.əl/
Tính từ
rural /ˈrʊr.əl/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Nông thôn, thôn dã.
- rural constituency — khu bầu cử miền nông thôn
- to live in rural seclusion — sống biệt lập ở miền quê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.ʁal/
| [ʁy.ʁal] |
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rural /ʁy.ʁal/ |
ruraux /ʁy.ʁɔ/ |
| Giống cái | rurale /ʁy.ʁal/ |
rurales /ʁy.ʁal/ |
rural /ʁy.ʁal/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Nông thôn.
- Vie rurale — cuộc sống nông thôn
- économie rurale — kinh tế nông nghiệp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)